HSK 4
聚
jù动
tụ họp; tập trung
to assemble; to gather (transitive or intransitive); (chemistry) poly-
周末我们一家人聚在一起。
Zhōu mò wǒ men yì jiā rén jù zài yì qǐ.
Our whole family gathers together on weekends.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.