HSK 4
美丽
měilì形
xinh đẹp; đẹp
beautiful
这座海边城市非常美丽。
Zhè zuò hǎi biān chéng shì fēi cháng měi lì.
This seaside city is very beautiful.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.