HSK 6
等级
děngjí名
cấp bậc; hạng
grade; rank; status
这家酒店的服务等级很高。
Zhè jiā jiǔ diàn de fú wù děng jí hěn gāo.
This hotel has a high level of service.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.