HSK 4
目前
mùqián名
hiện tại; hiện nay
at the present time; currently
目前这项工作进行得很顺利。
Mù qián zhè xiàng gōng zuò jìn xíng dé hěn shùn lì.
This work is currently progressing smoothly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.