HSK 6
深夜
shēnyè名
đêm khuya
very late at night
他工作到深夜才回家。
Tā gōng zuò dào shēn yè cái huí jiā.
He did not go home until late at night.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.