HSK 4
消息
xiāoxi名
tin tức; thông tin; tin nhắn
(piece of) news; information; message
我刚收到一个好消息。
Wǒ gāng shōu dào yí gè hǎo xiāo xi.
I just received some good news.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.