HSK 4
活
huó动形名
sống; còn sống; việc làm
to live; alive; living; work
这些鱼离开水还能活多久。
Zhè xiē yú lí kāi shuǐ hái néng huó duō jiǔ.
How long can these fish live out of water?
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.