HSK 4
永远
yǒngyuǎn副名
mãi mãi; vĩnh viễn
forever; eternal
我永远不会忘记这一天。
Wǒ yǒng yuǎn bú huì wàng jì zhè yì tiān.
I will never forget this day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.