HSK 4
晚餐
wǎncān名
bữa tối
evening meal; dinner
今天的晚餐十分丰富。
Jīn tiān de wǎn cān shí fēn fēng fù.
Today's dinner is very plentiful.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.