HSK 4
网购
wǎnggòu动
mua sắm trực tuyến; mua hàng qua mạng
Internet shopping; to purchase online
妈妈最近开始学习网购。
Mā ma zuì jìn kāi shǐ xué xí wǎng gòu.
Mom has recently started learning to shop online.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.