HSK 4
收听
shōutīng动
nghe phát thanh; đón nghe
to listen to (a radio broadcast)
我常在开车时收听音乐。
Wǒ cháng zài kāi chē shí shōu tīng yīn yuè.
I often listen to music while driving.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.