HSK 4
首
shǒu量
bài
head; chief; first (occasion, thing etc); classifier for poems, songs etc
老师教了我们一首新歌。
Lǎo shī jiào le wǒ men yì shǒu xīn gē.
The teacher taught us a new song.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.