HSK 4
收拾
shōushi动
dọn dẹp; sắp xếp; thu xếp hành lý
to put in order; to tidy up; to pack; to repair
吃完饭请把桌子收拾干净。
Chī wán fàn qǐng bǎ zhuō zi shōu shi gān jìng.
Please tidy the table after eating.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.