HSK 4
接受
jiēshòu动
chấp nhận; tiếp nhận
to accept (a suggestion, punishment, bribe etc); to acquiesce
我愿意接受你的建议。
Wǒ yuàn yì jiē shòu nǐ de jiàn yì.
I am willing to accept your suggestion.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.