HSK 4
距离
jùlí动名
khoảng cách; cách
distance; to be apart from
我家距离公司只有两公里。
Wǒ jiā jù lí gōng sī zhǐ yǒu liǎng gōng lǐ.
My home is only two kilometers from the company.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.