HSK 7-9
绝
jué动形副
dứt; tuyệt
to cut short; extinct; to disappear; to vanish
这种古老手艺几乎绝了。
Zhè zhǒng gǔ lǎo shǒu yì jī hū jué le.
This ancient craft has nearly disappeared.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.