HSK 4
成功
chénggōng动形
thành công
to succeed; success; successful; fruitful
经过努力他终于成功了。
Jīng guò nǔ lì tā zhōng yú chéng gōng le.
He finally succeeded through hard work.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.