HSK 4
当时
dāngshí名
lúc đó; khi ấy
then; at that time
我当时并不知道这件事。
Wǒ dāng shí bìng bù zhī dào zhè jiàn shì.
I did not know about this at the time.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.