HSK 4
当
dāng动介
làm; khi; coi là
to be; to act as; to serve as; just at (a place or time); when
他长大以后想当老师。
Tā zhǎng dà yǐ hòu xiǎng dāng lǎo shī.
He wants to be a teacher when he grows up.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.