HSK 4
失败
shībài动形
thất bại
to be defeated; to lose; to fail (e.g. experiments); failure
一次失败不能说明所有问题。
Yí cì shī bài bù néng shuō míng suǒ yǒu wèn tí.
One failure cannot explain everything.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.