HSK 4
大赛
dàsài名
cuộc thi lớn; giải đấu lớn
grand contest
他准备参加今年的汉语大赛。
Tā zhǔn bèi cān jiā jīn nián de hàn yǔ dà sài.
He plans to enter this year's Chinese competition.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.