HSK 4
大自然
dàzìrán名
thiên nhiên
nature (the natural world)
周末我们去大自然中走走。
Zhōu mò wǒ men qù dà zì rán zhōng zǒu zǒu.
We will spend time in nature this weekend.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.