HSK 4
夜
yè名量
đêm; ban đêm
night
他一夜都没有睡好。
Tā yí yè dōu méi yǒu shuì hǎo.
He did not sleep well all night.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.
Loading…
đêm; ban đêm
night
他一夜都没有睡好。
Tā yí yè dōu méi yǒu shuì hǎo.
He did not sleep well all night.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.