HSK 4
也许
yěxǔ副
có lẽ; có thể
perhaps; maybe
他也许已经到学校了。
Tā yě xǔ yǐ jīng dào xué xiào le.
Perhaps he has already arrived at school.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.