HSK 4
增长
zēngzhǎng动
tăng trưởng; tăng lên
to grow; to increase
今年游客人数增长很快。
Jīn nián yóu kè rén shù zēng zhǎng hěn kuài.
The number of visitors is growing quickly this year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.