HSK 4
回忆
huíyì动
hồi tưởng; ký ức
to recall; memories
这张照片让我回忆起过去。
Zhè zhāng zhào piān ràng wǒ huí yì qǐ guò qù.
This photograph made me recall the past.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.