HSK 4
回复
huífù动
trả lời; hồi đáp
to recover; to revert; to return to (good health, normal condition etc); variant of 回覆
我已经回复了你的邮件。
Wǒ yǐ jīng huí fù le nǐ de yóu jiàn.
I have replied to your email.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.