HSK 4
响
xiǎng动形
vang; kêu; phát ra tiếng
echo; sound; noise; to make a sound
门外突然响起了音乐。
Mén wài tū rán xiǎng qǐ le yīn yuè.
Music suddenly sounded outside the door.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.