HSK 4
详细
xiángxì形
chi tiết; tỉ mỉ
detailed; in detail; minute
请详细说明事情的经过。
Qǐng xiáng xì shuō míng shì qíng de jīng guò.
Please explain what happened in detail.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.