HSK 4
各种
gèzhǒng代
các loại; đủ loại
every kind of; all kinds of; various
商店里有各种新鲜水果。
Shāng diàn lǐ yǒu gè zhǒng xīn xiān shuǐ guǒ.
The shop has all kinds of fresh fruit.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.