HSK 3
种
zhǒng量
loại; giống
seed; species; kind; type
这里有三种新鲜水果。
Zhè lǐ yǒu sān zhǒng xīn xiān shuǐ guǒ.
There are three kinds of fresh fruit here.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.