HSK 4
取
qǔ动
lấy; chọn; nhận
to take; to get; to choose; to fetch
请到门口取你的快递。
Qǐng dào mén kǒu qǔ nǐ de kuài dì.
Please collect your delivery at the entrance.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.