HSK 4
反对
fǎnduì动
phản đối
to oppose; to be against; to object to
爸爸反对我一个人去旅行。
Bà ba fǎn duì wǒ yí gè rén qù lǚ xíng.
Dad objects to my traveling alone.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.