HSK 4
查看
chákàn动
xem; kiểm tra
to look over; to examine; to check up; to ferret out
请先查看邮件里的地址。
Qǐng xiān chá kàn yóu jiàn lǐ de dì zhǐ.
Please check the address in the email first.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.