HSK 5
所
suǒ量名
nơi; cơ sở; cái mà
actually; place; classifier for houses, small buildings, institutions etc; that which
这所学校有一百年历史。
Zhè suǒ xué xiào yǒu yì bǎi nián lì shǐ.
This school has a history of one hundred years.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.