HSK 6
万物
wànwù名
vạn vật; muôn loài
all things; all that exists
春天到来以后万物开始生长。
Chūn tiān dào lái yǐ hòu wàn wù kāi shǐ shēng zhǎng.
All living things begin to grow when spring arrives.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.