HSK 4
加班
jiābān动
làm thêm giờ; tăng ca
to work overtime
爸爸今天晚上需要加班。
Bà ba jīn tiān wǎn shang xū yào jiā bān.
Dad needs to work overtime tonight.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.