HSK 4
办理
bànlǐ动
xử lý; làm thủ tục
to handle; to transact; to conduct
明天我要去办理新卡。
Míng tiān wǒ yào qù bàn lǐ xīn kǎ.
I am going to apply for a new card tomorrow.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.