HSK 4
办事
bànshì动
giải quyết công việc; làm việc
to handle (affairs); to work
他下午去银行办事。
Tā xià wǔ qù yín háng bàn shì.
He is going to the bank on business this afternoon.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.