HSK 4
全都
quándōu副
tất cả; đều
all; without exception
桌上的苹果全都洗干净了。
Zhuō shàng de píng guǒ quán dōu xǐ gān jìng le.
All the apples on the table have been washed.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.