HSK 4
高温
gāowēn名
nhiệt độ cao
high temperature
高温天气不要长时间运动。
Gāo wēn tiān qì bú yào zhǎng shí jiān yùn dòng.
Do not exercise for a long time in high temperatures.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.