HSK 4
钥匙
yàoshi名
chìa khóa
key
我把钥匙忘在办公室了。
Wǒ bǎ yào shi wàng zài bàn gōng shì le.
I left my keys at the office.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.
Loading…
chìa khóa
key
我把钥匙忘在办公室了。
Wǒ bǎ yào shi wàng zài bàn gōng shì le.
I left my keys at the office.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.