HSK 4
严格
yángé形动
nghiêm khắc; nghiêm ngặt
strict; stringent; tight; rigorous
老师对我们的要求很严格。
Lǎo shī duì wǒ men de yāo qiú hěn yán gé.
The teacher is strict with us.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.