HSK 4
一切
yíqiè代
tất cả; mọi thứ
everything; every; all
旅行需要的一切都准备好了。
Lǚ xíng xū yào de yí qiè dōu zhǔn bèi hǎo le.
Everything needed for the trip is ready.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.