HSK 7-9
琴棋书画
qín-qí-shū-huàcầm kỳ thi họa
(idiom) the four arts of the Chinese scholar (guqin, Go, calligraphy and painting); (by extension) the accomplishments of a well-educated person
她从小就精通琴棋书画。
Tā cóngxiǎo jiù jīngtōng qín-qí-shū-huà.
She has mastered the four traditional arts since childhood.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.