HSK 4
琴
qín名
đàn; cổ cầm
guqin 古琴 (a type of zither); musical instrument in general
房间里放着一把旧琴。
Fáng jiān lǐ fàng zhe yì bǎ jiù qín.
There is an old instrument in the room.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.