HSK 4
输
shū动
thua; vận chuyển; nhập
to lose; to be beaten; (bound form) to transport; (literary) to donate; to contribute; (coll.) to enter (a password)
我们虽然输了但是没有放弃。
Wǒ men suī rán shū le dàn shì méi yǒu fàng qì.
Although we lost, we did not give up.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.