HSK 4
熟
shú/shóu形
chín; quen thuộc; thành thạo
ripe; mature; thoroughly cooked; done; familiar; acquainted; experienced; skilled
这个鸡蛋还没有熟。
Zhè ge jī dàn hái méi yǒu shú.
This egg is not cooked yet.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.