HSK 4
受伤
shòushāng动
bị thương; bị tổn thương
to sustain injuries; wounded (in an accident etc); harmed
他踢球时不小心受伤了。
Tā tī qiú shí bù xiǎo xīn shòu shāng le.
He was injured accidentally while playing football.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.