HSK 6
输送
shūsòng动
vận chuyển; truyền tải
to transport; to convey; to deliver
管道每天向村里输送清水。
Guǎn dào měi tiān xiàng cūn lǐ shū sòng qīng shuǐ.
The pipeline carries clean water to the village every day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.